Báo giá thép I, I100, I120, I125, I140, I150, I175, I200 mới nhất – Siêu Thị Vật Tư
Thép hình I

Thép hình I

Thép hình I được thiết kế đặc biệt để chịu lực hiệu quả, đặc biệt là trong các ứng dụng chịu uốn. Thiết kế với chiều dài cánh ngắn hơn so với chiều dài bụng giúp chúng có khả năng chịu lực tốt và giữ cân bằng khá hiệu quả. Chính vì thế, thép I được sử dụng làm cột, dầm chính và dầm phụ trong các kết cấu nhà xưởng, nhà kho, nhà máy và các khu công nghiệp.

1,800,000₫

Thông tin sản phẩm

Thép hình I hay còn gọi là thép chữ I, dầm I là một trong những vật liệu kết cấu không thể thiếu trong ngành xây dựng và công nghiệp hiện đại. Với mặt cắt ngang đặc trưng giống chữ "I" in hoa, thép hình I mang lại khả năng chịu lực vượt trội và hiệu quả kinh tế cao, trở thành lựa chọn hàng đầu cho vô số dự án từ nhỏ đến lớn. 

Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thép hình I, từ định nghĩa, phân loại, ưu nhược điểm đến ứng dụng và tình hình thị trường tại Việt Nam.

Thép I là gì?

Thép hình I là loại thép có mặt cắt ngang hình chữ "I" in hoa, bao gồm hai phần cánh (hai cạnh ngang song song) và một phần bụng (phần nối thẳng đứng giữa hai cánh). Đặc điểm nổi bật của thép I là chiều cao của phần bụng thường lớn hơn đáng kể so với chiều rộng của phần cánh. Cấu tạo này giúp tối ưu hóa khả năng chịu uốn, tập trung vật liệu ở những điểm xa trục trung hòa để đạt hiệu quả cấu trúc cao nhất.

Thép hình I

Thép hình I được sản xuất với nhiều kích thước đa dạng, phổ biến từ I100 đến I900, với chiều cao thân từ 100 đến 900 mm và chiều rộng cánh từ 55 đến 300 mm. Chiều dài tiêu chuẩn thường là 6 mét hoặc 12 mét, và có thể cắt theo yêu cầu riêng. Trọng lượng của thép I là yếu tố quan trọng, thường được tính bằng kilôgam trên mét (kg/m).

Phân loại thép hình I

Thép hình I được phân loại dựa trên phương pháp sản xuất và xử lý bề mặt, đáp ứng các yêu cầu khác nhau của công trình

Thép hình I đúc: Là loại thép được sản xuất bằng công nghệ cán đúc hiện đại, tạo thành một khối liền mạch. Thép I đúc đạt tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, độ bền và khả năng chịu lực. Hiện nay, nhiều nhà máy trong nước đã sản xuất thép I đúc, giúp chủ động nguồn cung và giảm chi phí.

Thép hình I mạ kẽm: Bề mặt thép được phủ một lớp kẽm sáng mịn thông qua phương pháp mạ kẽm. Lớp mạ này giúp bảo vệ thép khỏi ăn mòn và han gỉ, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.   

Thép hình I mạ kẽm

Thép hình I mạ kẽm nhúng nóng: Thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao, tạo ra lớp hợp kim kẽm dày và bền vững. Phương pháp này mang lại khả năng chống oxy hóa và han gỉ tuyệt đối, kéo dài tuổi thọ sản phẩm ngay cả trong điều kiện môi trường cực kỳ khắc nghiệt.   

Thép hình I tổ hợp: Được tạo ra bằng cách cắt các tấm thép riêng lẻ (cánh và bụng) và hàn chúng lại với nhau. Ưu điểm lớn nhất của thép tổ hợp là không giới hạn về thiết kế, kích thước và độ dày, cho phép tùy chỉnh linh hoạt theo yêu cầu cụ thể của từng dự án.

Thép hình I tổ hợp

Ưu điểm của thép hình I

Thiết kế hình chữ I giúp thép chịu lực uốn hiệu quả và giữ thăng bằng tốt, lý tưởng cho dầm cầu trục hoặc dầm ngang. 

Đặc biệt là các loại mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng, thép I có thể chống oxy hóa và ăn mòn hiệu quả, kéo dài tuổi thọ công trình lên đến 70 năm.

Kết cấu vững chắc giúp giảm thiểu rung lắc và chống cong vênh, biến dạng hiệu quả khi chịu tải trọng lớn.

Ứng dụng thép hình I

Làm cột, dầm, khung kết cấu cho nhà ở, nhà xưởng, nhà máy, khu công nghiệp.   

Xây dựng cầu, tòa nhà cao tầng, kho hàng, bãi đỗ xe, hầm đường bộ và đường sắt.   

Nguyên liệu chủ lực trong các công trình nhà thép tiền chế.   

Thi công ép cọc móng nhà xưởng.   

Tháp truyền hình, lò hơi công nghiệp. 

Ứng dụng của thép hình I

Thép hình H và thép hình I khác nhau thế nào?

Trong số các loại thép hình phổ biến, thép hình H (H-Beam) và thép hình I (I-Beam) là hai loại được sử dụng rộng rãi nhất, nhưng thường gây nhầm lẫn do hình dạng tương đồng.

Thép hình H

Cấu tạo:

  • Cánh trên và cánh dưới: Là hai mặt phẳng nằm ngang ở phía trên và phía dưới của chữ H, có chiều rộng (B) và độ dày (t2) tương đối lớn. Cánh của thép H thường dài và rộng hơn đáng kể so với thép I. Đặc biệt, các mặt bích (cánh) của dầm chữ H có bề dày bằng nhau và song song với nhau, tạo nên sự đồng nhất trong truyền tải lực.   

  • Bụng (hay thân): Là phần thẳng đứng nối liền hai cánh, có chiều cao (H) và độ dày (t1). Phần bụng của thép H thường dày hơn thép I.   

Mặt cắt thép hình H

 

Đặc điểm chiều cao và chiều rộng của thép H có tỷ lệ gần bằng nhau , cùng với cánh thép dài và rộng hơn , không chỉ là mô tả hình dáng mà còn thể hiện một lựa chọn thiết kế kỹ thuật then chốt. Tỷ lệ này giúp mômen quán tính của mặt cắt ngang quanh cả hai trục chính (trục mạnh và trục yếu) trở nên tương đối cao và cân bằng hơn so với thép I. Điều này trực tiếp mang lại khả năng chịu uốn và ổn định chống mất ổn định cục bộ (buckling) vượt trội theo nhiều hướng. 

Khi một cấu kiện chịu tải trọng phức tạp, ví dụ như tải trọng tác dụng theo nhiều phương hoặc tải trọng gây uốn xiên, việc có khả năng chịu lực đồng đều trên các trục là rất quan trọng. Do đó, thép H trở thành lựa chọn lý tưởng cho các cấu kiện như cột và dầm chịu uốn xiên, nơi yêu cầu sự ổn định và khả năng phân bổ tải trọng hiệu quả trong không gian ba chiều. 

===> Xem thêm về thép hình H

Thép hình I

Về cấu tạo, tương tự thép H, thép I cũng bao gồm phần thân (bụng) thẳng đứng và hai cánh (mặt phẳng nằm ngang) ở phía trên và phía dưới. Tuy nhiên, có những điểm khác biệt quan trọng:   

  • Tỷ lệ cánh/bụng: Cánh của thép I thường ngắn hơn so với chiều dài bụng , và chiều cao của mặt cắt ngang lớn hơn chiều rộng cánh của nó.   

  • Hình dạng cánh: Mặt bích (cánh) của dầm chữ I thường vát (tapered) với độ nghiêng 1:10, khác với cánh song song của thép H.   

  • Khoảng cách cánh: Dầm trên và dầm dưới của thép I thường gần nhau hơn so với thép H.

Mặt cắt thép hình I

 

Đặc điểm cánh ngắn và bụng dài  cùng với chiều cao mặt cắt ngang lớn hơn chiều rộng cánh của thép I  không chỉ là mô tả hình học mà còn là thiết kế tối ưu hóa cho mục đích chính của nó: tối đa hóa mômen quán tính quanh trục mạnh (trục của bụng thẳng đứng) để đạt hiệu quả cao nhất trong việc chịu uốn. Điều này khiến thép I cực kỳ hiệu quả khi được sử dụng làm dầm, nơi tải trọng chủ yếu tác dụng vuông góc với bụng. Tuy nhiên, nó lại kém hiệu quả hơn khi tải trọng tác dụng song song với bụng hoặc khi có lực xoắn, do mômen quán tính quanh trục yếu thấp hơn đáng kể.

Bảng quy cách thép I

Quy cách h x b x d (mm)Chiều dày trung bình cánh t (mm)Bán kính lượn trong R (mm)Bán kính lượn cánh r (mm)Diện tích mặt cắt ngoài (cm²)

Trọng lượng Kg/m

I 100x55x4.57.27.02.512.09.46
I 120x64x4.87.37.53.014.711.50
I 140x73x4.97.58.03.017.413.70
I 160x81x5.07.88.53.520.215.90
I 180x90x5.18.19.03.523.418.40
I 180x100x5.18.39.03.525.419.90
I 200x100x5.28.49.54.026.821.00
I 200x110x5.28.69.54.028.922.70
I 220x110x5.48.710.04.030.624.00
I 220x120x5.48.910.04.032.825.80
I 240x115x5.69.510.54.034.827.30
I 240x125x5.69.810.54.037.529.40
I 270x125x6.09.811.04.540.231.50
I 270x135x6.010.211.04.543.233.90
I 300x135x6.510.212.05.046.536.50
I 300x145x6.510.712.05.049.939.20
I 330x140x7.011.213.05.053.842.20
I 360x145x7.512.314.06.061.948.60
I 400x155x8.313.015.06.072.657.00
I 450x160x9.014.216.07.084.766.50
I 500x170x1015.217.07.0100.078.50
I 550x180x1116.518.07.0118.092.60
I 600x190x1217.820.08.0138.0108.00

Quy cách thép I

Báo giá thép I mới nhất

Giá thép hình I tại Việt Nam không đồng nhất mà có sự khác biệt đáng kể dựa trên quy cách và nguồn gốc sản phẩm. Các sản phẩm thép hình I nhỏ, thường được sản xuất trong nước, có mức giá dao động từ 15.000 – 23.000 VNĐ/kg. Ngược lại, các quy cách lớn hơn, thường là hàng nhập khẩu, có giá cao hơn từ 18.000 – 25.000 VNĐ/kg. 

Tên sản phẩm / Quy cách

Độ dài (m)Thương hiệu / Xuất xứTrọng lượng (kg/m)

Giá tham khảo (vnđ / kg)

Thép I100 – 55 x 4.5 ly6Thép An Khánh716.000 – 21.000
Thép I100 – 55 x 3.6 ly6TQ616.000 – 21.000
Thép I100 – 48 x 3.6 x 4.7 ly6Thép Á Châu616.000 – 21.000
Thép I100 – 52 x 4.2 x 5.5 ly6Thép Á Châu716.000 – 21.000
Thép I120 – 63 x 3.8 ly6Thép An Khánh8.6716.000 – 21.000
Thép I120 – 60 x 4.5 ly6Thép Á Châu8.6716.000 – 21.000
Thép I120 – 64 x 3.8 ly6TQ8.3616.000 – 21.000
Thép I150 – 72 x 4.8 ly6Thép An Khánh12.516.000 – 22.000
Thép I150 – 75 x 5 x 7 ly6 – 12Thép POSCO1416.000 – 22.000
Thép I198 – 99 x 4.5 x 7 ly6 – 12Thép POSCO18.216.000 – 22.000
Thép I200 – 100 x 5.5 x 8 ly6 – 12Thép POSCO21.316.000 – 22.000
Thép I248 – 124 x 5 x 8 ly6 – 12Thép POSCO25.716.000 – 22.000
Thép I250 – 125 x 6 x 9 ly6 – 12Thép POSCO29.616.000 – 22.000
Thép I298 – 149 x 5.5 x 8 ly6 – 12Thép POSCO3216.000 – 22.000
Thép I300 – 150 x 6.5 x 9 ly6 – 12Thép POSCO36.716.000 – 22.000
Thép I346 – 174 x 6 x 9 ly6 – 12Thép POSCO41.416.000 – 22.000
Thép I350 – 175 x 7 x 11 ly6 – 12Thép POSCO49.616.000 – 22.000
Thép I396 – 199 x 7 x 11 ly6 – 12Thép POSCO56.616.000 – 22.000
Thép I400 – 200 x 8 x 13 ly6 – 12Thép POSCO6617.000 – 23.000
Thép I450 – 200 x 9 x 14 ly6 – 12Thép POSCO7617.000 – 23.000
Thép I496 – 199 x 9 x 14 ly6 – 12Thép POSCO79.517.000 – 23.000
Thép chữ I500 – 200 x 10 x 16 ly6 – 12Thép POSCO89.617.000 – 23.000
Thép chữ I600 – 200 x 11 x 17 ly6 – 12Thép POSCO10617.000 – 23.000
Thép chữ I700 – 300 x 13 x 24 ly6 – 12Thép POSCO18517.000 – 23.000
Thép chữ I800 – 300 x 14 x 26 ly12Hàng Nhập Khẩu21018.000 – 24.000
Thép chữ I900 – 300 x 16 x 28 ly12Hàng Nhập Khẩu24018.000 – 24.000

Thép hình chữ I là một cấu kiện kết cấu thép mang tính biểu tượng và cực kỳ hiệu quả, được thiết kế tối ưu để chịu tải trọng uốn và cắt trong các ứng dụng xây dựng và cơ khí. Hình dạng đặc trưng của nó, với các cánh chịu uốn và bản bụng chịu cắt, cho phép phân bố vật liệu một cách hiệu quả, tối đa hóa mô men quán tính và mô men kháng uốn, từ đó mang lại khả năng chịu lực vượt trội theo trục mạnh.

Liên hệ ngay với Siêu thị vật tư để được tư vấn và báo giá chi tiết nhất cho từng đơn hàng.

Chính sách bán hàng

  • Tư vẫn trực tiếp tại công trình: Miễn phí
  • Sản phẩm phát sinh lỗi - Cam kết bảo hành
  • Giao hàng toàn quốc nhanh chóng, thuận tiện
  • Tổng đài tiếp nhận thông tin 24/7