So sánh vải địa kỹ thuật dệt và không dệt | Tiêu chuẩn, ứng dụng

Vải địa kỹ thuật đang là một trong những vật liệu địa kỹ thuật chuyên dụng được sử dụng rộng rãi tại nhiều công trình khác nhau. Có ba loại chính của vải địa kỹ thuật: vải địa kỹ thuật dệt, vải địa kỹ thuật không dệt và vải địa phức hợp. Trong số này, việc so sánh vải địa kỹ thuật dệt và không dệt là vấn đề được nhiều người quan tâm. Mỗi loại vải này mang lại những đặc điểm, tính chất và khả năng ứng dụng riêng biệt tùy thuộc vào từng dự án cụ thể. Hãy cùng SIÊU THỊ VẬT TƯ khám phá những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai loại vải địa kỹ thuật này!

Khái niệm vải địa kỹ thuật là gì?

Vải địa kỹ thuật được chế tạo từ chất liệu nhựa nguyên sinh PP hoặc PE, với chức năng chính là gia cố nền đất yếu, lọc, bảo vệ, gia cường và tiêu thoát nước. Với vai trò quan trọng như vậy, vải địa được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau bao gồm cả công trình địa chất, giao thông và thủy lợi.

vải địa kỹ thuật dệt và không dệt

Mẫu vải địa kỹ thuật dệt và không dệt hiện nay

Vải địa chia thành 3 loại chính: vải địa dệt, vải địa không dệt và vải địa phức hợp. Trong số này, vải địa kỹ thuật dệt và không dệt là hai loại phổ biến nhất tại các công trình hiện nay. Sản phẩm này có thể được sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ các quốc gia khác.

Cấu tạo của vải địa kỹ thuật

Vải địa kỹ thuật được thiết kế như một tấm vải với các chức năng đa nhiệm như lọc, thoát nước, phân cách, bảo vệ, gia cố và gia cường. Chúng thường được sản xuất từ polypropylene hoặc polyester, vải địa kỹ thuật đáp ứng các yêu cầu đặc biệt của từng công trình với các tính năng khác nhau, tạo nên sự đa dạng trong loại vải này.

Cấu tạo của vải địa kỹ thuật

Cấu tạo chi tiết của vải địa kỹ thuật

Đối với kiến trúc công trình, chất lượng của vải địa là một phần không thể thiếu và được đặt ra yêu cầu rất cao. Nó phải tuân thủ các quy chuẩn của Bộ Giao thông và các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Trước khi đưa vào quá trình thi công, sản phẩm vải địa cần phải trải qua các thử nghiệm chất lượng đầy đủ, bao gồm:

  • Khối Lượng: Theo tiêu chuẩn ASTM D-3776 (đơn vị: g/m2).
  • Chiều Dày: Theo tiêu chuẩn ASTM D-5199 (đơn vị: mm).
  • Cường Độ Chịu Kéo Giật: Theo tiêu chuẩn ASTM D-4632 (đơn vị: KN).
  • Độ Giãn Dài Kéo Giật: Theo tiêu chuẩn ASTM D-4632 (đơn vị: %).
  • CBR Đâm Thủng: Theo tiêu chuẩn ASTM D-6241 hoặc Bs 6906-Part4 (đơn vị: N).
  • Kích Thước Lỗ 0.95: Theo tiêu chuẩn ASTM D-4751 (đơn vị: mm).
  • Hệ Số Thấm: Theo tiêu chuẩn ASTM D-4491 hoặc BS 6906/4 (đơn vị: x10-4 m/s).

Phân loại của vải địa kỹ thuật trên thực tế

Dựa trên sự khác biệt về loại sợi và tính năng, vải địa kỹ thuật được phân chia thành 3 loại chính, mỗi loại được áp dụng trong các công trình xây dựng yêu cầu cấu trúc đặc biệt. Khi chọn lựa loại vải địa, ba yếu tố quan trọng nhất là cường độ chịu kéo, độ giãn dài và khả năng thoát nước.

tiêu chuẩn vải địa kỹ thuật không dệt

Phân loại các loại vải kỹ thuật dựa vào thực tế

Sự đa dạng về loại và nguồn sản xuất thường gây ra những thách thức đối với các nhà thầu và đơn vị xây dựng khi phải lựa chọn vải địa phù hợp. Bên cạnh đó, chúng còn tạo cơ hội tối ưu hóa chi phí cạnh tranh giữa vải địa sản xuất trong nước và nhập khẩu. Bên dưới là phân loại các tiêu chuẩn vải địa kỹ thuật không dệt:

Vải địa kỹ thuật dệt

Vải địa kỹ thuật dạng dệt có hình thức giống với vải may, được tạo thành từ các sợi dệt ngang và dọc. Loại vải này thường được sử dụng như một cấu trúc gia cường cho việc xử lý nền đất trong các công trình yêu cầu.

Đặc điểm nổi bật của vải địa dệt bao gồm cường độ chịu kéo cao (từ vài chục đến vài trăm kN/m), độ giãn dài thấp (<25%) và kích thước ổn định với khả năng tiêu thoát nước. Ở các ứng dụng khác nhau, vải địa dệt đóng vai trò quan trọng:

  • Gia cố nền đường đắp
  • Khôi phục nền đất yếu
  • Liên kết các cọc
  • Đệm nền có nhiều lỗ hổng
  • Chống xói mòn, thực hiện lọc và tiêu thoát nước.

Vải địa kỹ thuật không dệt

Vải địa kỹ thuật không dệt bao gồm cả sợi ngắn và sợi dài liên tục, không theo hướng nhất định, được kết nối với nhau thông qua phương pháp hóa chất (sử dụng chất kết dính), nhiệt độ (sử dụng nhiệt độ cao) hoặc cơ học (sử dụng kim dùi).

Điểm đặc biệt của loại vải như sau:

  • Chức năng Phân cách: Tạo ra sự tách biệt giữa các lớp đất hoặc vật liệu khác nhau.
  • Chức năng Gia cường, Gia cố mái dốc: Tăng sức mạnh và độ bền cho các công trình mái dốc hoặc kết cấu dốc.
  • Chức năng Bảo vệ: Bảo vệ các bề mặt tránh khỏi tổn thương do các yếu tố môi trường như nước, gió và các yếu tố khác.
  • Chức năng Lọc: Lọc các chất lẫn vào nước hoặc chất thải, giữ cho nước sạch.
  • Chức năng Tiêu thoát nước: Giúp thoát nước một cách hiệu quả.

Các ứng dụng phổ biến của các loại vải này bao gồm:

  • Lọc tiêu thoát: Giảm áp lực từ nước bên trong bờ, mái dốc, loại bỏ năng lượng gây xói mòn như sóng, gió và mưa.
  • Khôi phục nền đất yếu: Sửa chữa và củng cố nền đất không đồng đều hoặc không chắc chắn.
  • Phân cách và ổn định nền đường: Ngăn chặn sự trộn lẫn của các loại đất và duy trì sự ổn định của nền đường.

So sánh vải địa kỹ thuật dệt và không dệt hiện nay

Bên dưới là những thông tin so sánh vải địa kỹ thuật dệt và không dệt chi tiết:

so sánh vải địa kỹ thuật dệt và không dệt

So sánh vải địa kỹ thuật dệt và không dệt chi tiết

Điểm giống nhau của vải địa kỹ thuật dệt và không dệt

  • Thành phần hóa học và nguyên liệu: Cả hai loại này đều được chế tạo từ sợi PP hoặc PE nguyên sinh và có thể được sản xuất tại Việt Nam.
  • Loại vật liệu: Cả hai đều thuộc loại vật liệu kỹ thuật chất lượng cao.
  • Mục đích sử dụng: Cả hai loại đều được ứng dụng trong việc xử lý nền đất yếu và trong xây dựng các công trình như cầu đường.
  • Tính năng chung: Cả hai đều có khả năng gia cường và phân cách nền đất yếu, cũng như khả năng chống UV và tia cực tử bền môi trường đều tương đương nhau.

Điểm khác nhau của vải địa kỹ thuật dệt và không dệt

Đặc điểm

Loại vải địa kỹ thuật không dệt

Loại vải địa kỹ thuật dệt

Tính cơ lý

Lực kéo đứt thường ở mức 30KN/m hoặc thấp hơn.

Độ giảm dài: Có thể giảm dài từ 40% trở lên so với kích thước ban đầu khi bị kéo đứt.

Kích thước lỗ đều và khít, có khả năng thoát nước tốt cả theo chiều dọc và chiều ngang.

Cường độ kéo thường từ 25KN/m trở lên.

Độ giảm dài: Có khả năng giảm dài từ 40% trở lên so với kích thước ban đầu khi bị kéo đứt.

Kích thước lỗ không ổn định: Vải dễ bị xê dịch khi chịu lực xiên ngang, không giữ được hình dạng cố định và không có khả năng thoát nước.

Công nghệ sản xuất

Sử dụng công nghệ gia nhiệt hoặc công nghệ xuyên kim.

Công nghệ dệt vải: Bao gồm vải địa kỹ thuật dệt PP và vải địa kỹ thuật dệt cường lực cao.

Màu sắc và hình dạng

Có màu trắng và màu xám tro.

Bao gồm các sợi vải liên tục hoặc không liên tục, được kết nối với nhau một cách ngẫu nhiên.

Có màu đen và màu trắng.

Được tạo thành từ các sợi vải được kết hợp một cách có trật tự theo cả hai hướng, dọc và ngang.

Tính ứng dụng

Sử dụng để lọc nước hiệu quả.

Được áp dụng làm lớp phân cách cho nền đất với hiệu suất cao.

Dùng để gia cường cho các công trình ở mức độ tương đối.

Thường được sử dụng trong các lớp phân cách chất lượng.

Phổ biến trong việc xây dựng các công trình kè và đường.

Không được thiết kế để thực hiện lọc nước.

Ít được sử dụng như lớp phân cách cho nền đất.

Thường được sử dụng chủ yếu để gia cường cho nền đất.

Thường được đặt trên lớp khác để tăng cường khả năng gia cường.

Phổ biến ở các đầu cầu và bến cảng.

Giá thành sản phẩm

Nếu có cùng cường độ, vải địa kỹ thuật không dệt thường có giá cao hơn.

Nếu có cùng cường độ, thì vải địa kỹ thuật dệt thường có giá thành thấp hơn.

Mức độ phổ biến

Vải địa kỹ thuật không dệt được sử dụng rộng rãi hơn vì nó kết hợp tính năng gia cường, lọc nước và phân chia hiệu quả.

Trên thị trường Việt Nam, có nhiều loại vải địa kỹ thuật không dệt, với khối lượng trên mỗi mét vuông thường nhỏ hơn so với vải địa kỹ thuật dệt. Các sản phẩm này thường tuân theo quy cách khổ chuẩn 4 mét.

Thường ít được sử dụng hơn, chủ yếu được áp dụng trong các dự án quan trọng như công trình trọng điểm, cầu cảng và các dự án đường lớn, đặc biệt là trên các kè quan trọng.

Trên thị trường Việt Nam, có hai loại chính của vải địa kỹ thuật dệt, bao gồm vải địa kỹ thuật Hàn Quốc và Trung Quốc. Cả hai loại này thường có khối lượng đơn vị trên mỗi mét vuông lớn hơn so với vải địa kỹ thuật không dệt. Quy cách khổ chuẩn của chúng thường là 3.5 mét.

 

Vải địa kỹ thuật dệt và không dệt hiện nay đã trở thành lựa chọn phổ biến trong việc xử lý nền móng, được sử dụng rộng rãi trong các dự án đường sắt, xây dựng đường băng cho sân bay cả dân dụng lẫn quân sự.

SIÊU THỊ VẬT TƯ không chỉ cung cấp các giải pháp đầy đủ mà còn hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm vải địa kỹ thuật dệt phù hợp với nguồn lực tài chính và đáng tin cậy cho các dự án xây dựng hạ tầng cơ bản. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các loại vải nhập khẩu có thông số kỹ thuật đỉnh cao, được kiểm nghiệm và áp dụng thực tế từ Hàn Quốc và Đài Loan, để đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng.

Bài viết cùng danh mục: